Kệ · 80

Những hốc công khai

Thư viện dễ tìm của mọi bức tượng. Có gì đó vừa ping. Giờ nó là của bạn. Trong game, những hốc này vẫn đóng cho tới khi bạn gặp chúng.

80 tín hiệu trên sàn

Alley · commonGoblin Froggoblin-frog

Alley Beasts

Goblin Frog

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · commonDumpster Raccoondumpster-raccoon

Alley Beasts

Dumpster Raccoon

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · commonChonk Capychonk-capy

Alley Beasts

Chonk Capy

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · rareVoid Catvoid-cat

Alley Beasts

Void Cat

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · rarePigeon Kingpigeon-king

Alley Beasts

Pigeon King

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · commonWorm CEOworm-ceo

Alley Beasts

Worm CEO

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · commonRat Oraclerat-oracle

Alley Beasts

Rat Oracle

Mở ghi chú hiện trường →
Alley · commonToad Barontoad-baron

Alley Beasts

Toad Baron

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · rareCandle Demoncandle-demon

Candle Pit

Candle Demon

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonLeverage Crableverage-crab

Candle Pit

Leverage Crab

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonRekt Ghostrekt-ghost

Candle Pit

Rekt Ghost

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonPump Goblinpump-goblin

Candle Pit

Pump Goblin

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonLiq Snakeliq-snake

Candle Pit

Liq Snake

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonBag Golembag-golem

Candle Pit

Bag Golem

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonChart Impchart-imp

Candle Pit

Chart Imp

Mở ghi chú hiện trường →
Candle · uncommonFee Mothfee-moth

Candle Pit

Fee Moth

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonAngry Dumplingangry-dumpling

Snack Cult

Angry Dumpling

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonBruised Bananabruised-banana

Snack Cult

Bruised Banana

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonSoda Can Saintsoda-can-saint

Snack Cult

Soda Can Saint

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonMidnight Pizzamidnight-pizza

Snack Cult

Midnight Pizza

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonSoft Eggsoft-egg

Snack Cult

Soft Egg

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonPickle Warlordpickle-warlord

Snack Cult

Pickle Warlord

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonGlaze Donutglaze-donut

Snack Cult

Glaze Donut

Mở ghi chú hiện trường →
Snack · commonTaco Ghosttaco-ghost

Snack Cult

Taco Ghost

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareBrass Bustbrass-bust

Velvet Vault

Brass Bust

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareTiny Crowntiny-crown

Velvet Vault

Tiny Crown

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareHeel Golemheel-golem

Velvet Vault

Heel Golem

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareCigar Orbcigar-orb

Velvet Vault

Cigar Orb

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareYacht Beanyacht-bean

Velvet Vault

Yacht Bean

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareVault Toadvault-toad

Velvet Vault

Vault Toad

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareSignet Ringsignet-ring

Velvet Vault

Signet Ring

Mở ghi chú hiện trường →
Velvet · rareMarble Headmarble-head

Velvet Vault

Marble Head

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonWet Plushwet-plush

Cursed Plush

Wet Plush

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonToo Many Teethtoo-many-teeth

Cursed Plush

Too Many Teeth

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonSeam Impseam-imp

Cursed Plush

Seam Imp

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonMochi Voidmochi-void

Cursed Plush

Mochi Void

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonButton Spiderbutton-spider

Cursed Plush

Button Spider

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonBunny Wrongbunny-wrong

Cursed Plush

Bunny Wrong

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonCute Skullcute-skull

Cursed Plush

Cute Skull

Mở ghi chú hiện trường →
Cursed · uncommonGummy Wraithgummy-wraith

Cursed Plush

Gummy Wraith

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonAnvil Priestanvil-priest

Slag Saints

Anvil Priest

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonCinder Whelpcinder-whelp

Slag Saints

Cinder Whelp

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonSpark Mothspark-moth

Slag Saints

Spark Moth

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonQuench Eelquench-eel

Slag Saints

Quench Eel

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonSlag Cherubslag-cherub

Slag Saints

Slag Cherub

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonTongs Golemtongs-golem

Slag Saints

Tongs Golem

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonBillet Frogbillet-frog

Slag Saints

Billet Frog

Mở ghi chú hiện trường →
Slag · uncommonScale Impscale-imp

Slag Saints

Scale Imp

Mở ghi chú hiện trường →
Night · uncommonWet Neon Catwet-neon-cat

Night Shift

Wet Neon Cat

Mở ghi chú hiện trường →
Night · uncommonTaxi Larvataxi-larva

Night Shift

Taxi Larva

Mở ghi chú hiện trường →
Night · commonPager Ghostpager-ghost

Night Shift

Pager Ghost

Mở ghi chú hiện trường →
Night · commonVending Knightvending-knight

Night Shift

Vending Knight

Mở ghi chú hiện trường →
Night · commonRain Pigeonrain-pigeon

Night Shift

Rain Pigeon

Mở ghi chú hiện trường →
Night · commonMotel Orbmotel-orb

Night Shift

Motel Orb

Mở ghi chú hiện trường →
Night · commonAshtray Monkashtray-monk

Night Shift

Ashtray Monk

Mở ghi chú hiện trường →
Night · commonGraveyard Shiftgraveyard-shift

Night Shift

Graveyard Shift

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · legendaryMirror Idolmirror-idol

Chrome Gods

Mirror Idol

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · rareLiquid Bladeliquid-blade

Chrome Gods

Liquid Blade

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · rareOrb of Feesorb-of-fees

Chrome Gods

Orb of Fees

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · rareWinged Boltwinged-bolt

Chrome Gods

Winged Bolt

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · rarePiston Saintpiston-saint

Chrome Gods

Piston Saint

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · legendaryDisk Angeldisk-angel

Chrome Gods

Disk Angel

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · rareCoil Serpentcoil-serpent

Chrome Gods

Coil Serpent

Mở ghi chú hiện trường →
Chrome · legendaryMask Zeromask-zero

Chrome Gods

Mask Zero

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonMolar Breakermolar-breaker

Sugar Riot

Molar Breaker

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonSour Wormsour-worm

Sugar Riot

Sour Worm

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonCola Cubecola-cube

Sugar Riot

Cola Cube

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · uncommonFrost Impfrost-imp

Sugar Riot

Frost Imp

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonLollipop Golemlollipop-golem

Sugar Riot

Lollipop Golem

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonSprinkle Mothsprinkle-moth

Sugar Riot

Sprinkle Moth

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonCaramel Bustcaramel-bust

Sugar Riot

Caramel Bust

Mở ghi chú hiện trường →
Sugar · commonZap Pebblezap-pebble

Sugar Riot

Zap Pebble

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · rareSlick Eelslick-eel

Oil Slick

Slick Eel

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · uncommonBarrel Toadbarrel-toad

Oil Slick

Barrel Toad

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · uncommonTar Cherubtar-cherub

Oil Slick

Tar Cherub

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · uncommonRust Crownrust-crown

Oil Slick

Rust Crown

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · rareSpill Orbspill-orb

Oil Slick

Spill Orb

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · rarePumpjack Imppumpjack-imp

Oil Slick

Pumpjack Imp

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · uncommonGrease Mothgrease-moth

Oil Slick

Grease Moth

Mở ghi chú hiện trường →
Slick · uncommonSludge Beansludge-bean

Oil Slick

Sludge Bean

Mở ghi chú hiện trường →
Kệ · PingBlip